shrill
/ʃril/ Collins ★ phổ biến #12017
“shrillest” là so sánh nhất của shrill — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shriller so sánh hơn
shrills ngôi 3 số ít
shrillest so sánh nhất
shrilling hiện tại phân từ
shrilled quá khứ
shrilled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrill
/ʃril/
tính từ
- the thé, lanh lảnh, điếc tai, inh tai
- (nghĩa bóng) hay la gào, hay réo; hay nheo nhéo quấy rầy (người)
động từ
- (thơ ca); (văn học) la, kêu the thé, rít lên in tai nhức óc; hát the thé; nói nheo nhéo
- whistle shrills: tiếng còi rít lên inh tai nhức óc
- to shrill out a song: the thé hát một bài
- to shrill out a complaint: than phiền nheo nhéo
Định nghĩa tiếng Anh
s. having or emitting a high-pitched and sharp tone or tones s. of colors that are bright and gaudy