shrimp
/ʃrimp/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4144
“shrimped” là quá khứ của shrimp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tôm
danh từ
“I like to eat shrimp with rice and vegetables.”Tôi thích ăn tôm với cơm và rau.
Biến thể từ
shrimps số nhiều
shrimping hiện tại phân từ
shrimped quá khứ
shrimps ngôi 3 số ít
shrimped quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
prawncrustacean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrimp
/ʃrimp/
danh từ
- (động vật học) con tôm
- (thông tục) người thấp bé, người lùn
nội động từ
- bắt tôm, câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh
n. small slender-bodied chiefly marine decapod crustaceans with a long tail and single pair of pincers; many species are edible v. fish for shrimp