Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrimp

/ʃrimp/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4144

“shrimped” là quá khứ của shrimp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tôm danh từ

“I like to eat shrimp with rice and vegetables.”Tôi thích ăn tôm với cơm và rau.

Đồng nghĩa prawncrustacean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrimp

/ʃrimp/

danh từ

  • (động vật học) con tôm
  • (thông tục) người thấp bé, người lùn

nội động từ

  • bắt tôm, câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh

n. small slender-bodied chiefly marine decapod crustaceans with a long tail and single pair of pincers; many species are edible v. fish for shrimp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...