Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrive

/ʃraiv/

“shriving” là hiện tại phân từ của shrive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrive

/ʃraiv/

ngoại động từ shrived

/ʃraivd/, shrove
/ʃrouv/, shriven
/'ʃrivn/ (từ cổ,nghĩa cổ)
  • nghe (ai) xưng tội
  • dạng bị động tha tội
    • to shrive oneself: xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant remission of a sin to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...