Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“shunts” là số nhiều của shunt — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #18929

shunt

/ʃʌnt/

danh từ

  • sự chuyển, sự tránh
  • chỗ bẻ ghi sang đường xép
  • (điện học) Sun

động từ

  • chuyển hướng
  • (ngành đường sắt) cho (xe lửa) sang đường xép
  • hoãn (chặn) không cho thảo luận (một vấn đề); xếp lại (kế hoạch)
  • (điện học) mắc sun
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passage by which a bodily fluid (especially blood) is diverted from one channel to another\nn. a conductor having low resistance in parallel with another device to divert a fraction of the current\nn. implant consisting of a tube made of plastic or rubber; for draining fluids within the body\nv. transfer to another track, of trains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...