Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shush

/ʃʌʃ/ phổ biến #24594

“shushed” là quá khứ của shush — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khiến ai đó phải yên lặng danh từ

“In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.”Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shush

//

  • interj
  • im lặng! im đi!* ngoại động từ
  • bảo ai im lặng
Định nghĩa tiếng Anh

v. silence (someone) by uttering `shush!'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...