shush
/ʃʌʃ/ phổ biến #24594
“shushing” là hiện tại phân từ của shush — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khiến ai đó phải yên lặng
danh từ
“In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.”Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.
Biến thể từ
shushed quá khứ
shushing hiện tại phân từ
shushed quá khứ phân từ
shushes số nhiều
shushes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shush
//
- interj
- im lặng! im đi!* ngoại động từ
- bảo ai im lặng
Định nghĩa tiếng Anh
v. silence (someone) by uttering `shush!'