Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sigh

/sai/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3349

“sighs” là ngôi 3 số ít của sigh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thở dài động từ

“He sighed and closed his laptop after a long day.”Anh thở dài và gập laptop lại sau một ngày dài.

Đồng nghĩa exhalegroanmoan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sigh

/sai/

danh từ

  • tiếng thở dài
    • a sigh of relief: tiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái

động từ

  • thở dài
  • ước ao, khát khao
    • to sigh for something: khát khao cái gì
    • to sigh for somebody: luyến tiếc ai
  • rì rào
    • trees sighing in the wind: cây rì rào trong gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. an utterance made by exhaling audibly n. a sound like a person sighing v. heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily v. utter with a sigh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...