Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sight-read

//

* ngoại động từ
  • chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước
Định nghĩa tiếng Anh

v perform music from a score without having seen the score before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...