sight-read
“sight-reading” là hiện tại phân từ của sight-read — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sight-reading hiện tại phân từ
sight-read quá khứ
sight-reads ngôi 3 số ít
sight-read quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sight-read
//
* ngoại động từ- chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước
Định nghĩa tiếng Anh
v perform music from a score without having seen the score before