Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sight-read

“sight-reads” là ngôi 3 số ít của sight-read — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sight-read

//

* ngoại động từ
  • chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước
Định nghĩa tiếng Anh

v perform music from a score without having seen the score before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...