Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sightsee

//

* nội động từ
  • tham quan; du lãm
Định nghĩa tiếng Anh

v. visit famous or interesting sights

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...