sightsee
//
* nội động từ- tham quan; du lãm
Biến thể từ
sightseeing hiện tại phân từ
sightsaw quá khứ
sightsees ngôi 3 số ít
sightseen quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. visit famous or interesting sights