sightsee
/'saitsi:/
“sightsees” là ngôi 3 số ít của sightsee — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sightseeing hiện tại phân từ
sightsaw quá khứ
sightsees ngôi 3 số ít
sightseen quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sightsee
//
* nội động từ- tham quan; du lãm
Định nghĩa tiếng Anh
v. visit famous or interesting sights