Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #16109

sightseeing

/'sait,si:iɳ/

danh từ

  • sự đi tham quan
  • cuộc tham quan
Đồng nghĩa touringexploring
Trái nghĩa staying inrelaxing
Định nghĩa tiếng Anh

n. going about to look at places of interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...