Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8483

simplify

/'simplifai/

ngoại động từ

  • làm đơn giản, đơn giản hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make simpler or easier or reduce in complexity or extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...