Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3662

simultaneously

//

* phó từ
  • đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc
Định nghĩa tiếng Anh

r. at the same instant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...