Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #324

together

/tə'geðə/

phó từ

  • cùng, cùng với, cùng nhau
    • they were walking together: chúng cùng đi dạo với nhau
  • cùng một lúc, đồng thời
    • they both answered together: cả hai đứa trả lời cùng một lúc
  • liền, liên tục
    • for days together: trong nhiều ngày liền
Đồng nghĩa jointlycollectively
Trái nghĩa separatelyalone
Định nghĩa tiếng Anh

s. mentally and emotionally stable\nr. in contact with each other or in proximity\nr. assembled in one place\nr. in each other's company

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...