Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #5463

separately

//

* phó từ
  • không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
Định nghĩa tiếng Anh

r apart from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...