separately
/'sepәrәtli/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #5463
Nghĩa thường dùng
tách biệt
trạng từ
“They worked on the project separately.”Họ làm việc trên dự án một cách tách biệt.
Đồng nghĩa
individuallyapartsinglyalone
Trái nghĩa
togetherjointlycollectively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
separately
//
* phó từ- không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
Định nghĩa tiếng Anh
r apart from others