sincere
/sin'siə/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6875
Nghĩa thường dùng
chân thành
tính từ
“He gave a sincere apology for his mistake.”Anh ấy đã xin lỗi chân thành vì sai lầm của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sincere
/sin'siə/
tính từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
Định nghĩa tiếng Anh
a. open and genuine; not deceitful