Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6875

sincere

/sin'siə/

tính từ

  • thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. open and genuine; not deceitful

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...