Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13589

sinful

/'sinful/

tính từ

  • có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

s. having committed unrighteous acts

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...