sinking
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinking
/'siɳkiɳ/
danh từ
- sự chìm; sự đánh chìm
- sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
- sự đào giếng
- sự đầu tư
- sự nôn nao (vì đói, sợ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a descent as through liquid (especially through water) n. a slow fall or decline (as for lack of strength) n. a feeling caused by uneasiness or apprehension