Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11636

sinking

/'siɳkiɳ/

danh từ

  • sự chìm; sự đánh chìm
  • sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
  • sự đào giếng
  • sự đầu tư
  • sự nôn nao (vì đói, sợ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a descent as through liquid (especially through water)\nn. a slow fall or decline (as for lack of strength)\nn. a feeling caused by uneasiness or apprehension

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...