sinter
/'sintə/
“sintering” là hiện tại phân từ của sinter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
sintered quá khứ
sintered quá khứ phân từ
sintering hiện tại phân từ
sinters số nhiều
sinters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinter
/'sintə/
danh từ
- (địa lý,địa chất) đá túp
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause (ores or powdery metals) to become a coherent mass by heating without melting