Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sinters” là số nhiều của sinter — đang hiển thị từ gốc:

sinter

/'sintə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) đá túp
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause (ores or powdery metals) to become a coherent mass by heating without melting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...