Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skateboard

/'skeitbɔ:d/ phổ biến #16938

“skateboards” là số nhiều của skateboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ván trượt danh từ

“He rides his skateboard.”Anh ấy trượt ván.

Đồng nghĩa boardskate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skateboard

//

* danh từ
  • ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a board with wheels that is ridden in a standing or crouching position and propelled by foot v. ride on a flat board with rollers attached to the bottom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...