skateboard
/'skeitbɔ:d/ phổ biến #16938
“skateboards” là số nhiều của skateboard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ván trượt
danh từ
“He rides his skateboard.”Anh ấy trượt ván.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skateboard
//
* danh từ- ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a board with wheels that is ridden in a standing or crouching position and propelled by foot v. ride on a flat board with rollers attached to the bottom