Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10313

skid

/skid/

danh từ

  • má phanh
  • sống trượt
  • sự quay trượt; sự trượt bánh
  • (hàng không) nạng đuôi

thành ngữ

  1. on the skids
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
    • xuống chó, xuống dốc (bóng)

động từ

  • chèn; chặn
  • trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of a pair of planks used to make a track for rolling or sliding objects\nn. an unexpected slide\nv. slide without control\nv. elevate onto skids

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...