skiing
/'ski:iŋ/ IELTS phổ biến #4983
Nghĩa thường dùng
trượt tuyết
danh từ
“Skiing is a popular winter sport.”Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.
Biến thể từ
skiing hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
snow sportalpinecross-country
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skiing
//
* danh từ- môn xki (môn thể thao di chuyển trên ván trượt tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sport in which participants must travel on skis