Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5402

skinny

/'skini/

tính từ

  • (thuộc) da; như da
  • gầy giơ xương, gầy nhom
Đồng nghĩa thinslenderleanslim
Trái nghĩa fatobeseplump
Định nghĩa tiếng Anh

n. confidential information about a topic or person\na. of or relating to or resembling skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...