Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thin

/θin/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1621

Nghĩa thường dùng

mỏng tính từ

“She wore a thin jacket in the spring.”Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng vào mùa xuân.

Đồng nghĩa slimnarrow
Trái nghĩa fatthick
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thin

/θin/

tính từ

  • mỏng, mảnh
    • a thin sheet of paper: tờ giấy mỏng
    • a thin piece of string: sợi dây mảnh
  • gầy gò, mảnh dẻ, mảnh khảnh
    • as thin as a lath: gầy như cái que
  • loãng
    • thin porridge: cháo loãng
    • thin wine: rượu nhẹ, rượu pha loãng
    • thin air: không khí loãng
  • thưa, thưa thớt, lơ thơ
    • thin hair: tóc thưa
    • thin audience: thính giả thưa thớt
  • nhỏ, nhỏ hẹp, yếu ớt
    • a thin voice: giọng nói nhỏ nhẹ
  • mong manh; nghèo nàn
    • a thin excuse: một lý do cáo lỗi mong manh không vững
    • a thin story: một câu chuyện nghèo nàn
  • (từ lóng) khó chịu, buồn chán
    • to have a thin time: buồn bực, chán

ngoại động từ

  • làm cho mỏng, làm cho mảnh
  • làm gầy đi, làm gầy bớt
  • làm loãng, pha loãng
  • làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt
    • to thin out the leaves: tỉa bớt lá

nội động từ

  • mỏng ra, mảnh đi
  • gầy đi
  • loãng ra
  • thưa bớt đi, thưa thớt
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose thickness; become thin or thinner v. make thin or thinner a. of relatively small extent from one surface to the opposite or in cross section a. lacking excess flesh

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...