Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skip

/skip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4519

“skipped” là quá khứ của skip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bỏ qua động từ

“I will skip this question.”Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.

Đồng nghĩa jumphopleapomit
Trái nghĩa includestayland
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skip

//

  • bước nhảy, nhảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gait in which steps and hops alternate v. bound off one point after another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...