skip
/skip/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4519
“skipping” là hiện tại phân từ của skip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bỏ qua
động từ
“I will skip this question.”Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
Biến thể từ
skipped quá khứ
skipping hiện tại phân từ
skips số nhiều
skipped quá khứ phân từ
skips ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skip
//
- bước nhảy, nhảy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gait in which steps and hops alternate v. bound off one point after another