ski
/ski:/ Collins ★★★ phổ biến #3032
“skis” là số nhiều của ski — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trượt tuyết
động từ
“I love to ski in winter.”Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.
Biến thể từ
skis số nhiều
skiing hiện tại phân từ
skis ngôi 3 số ít
skied quá khứ
ski'd quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ski
/ski:/
danh từ, số nhiều ski, skis
- Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
- trượt tuyết; đi xki
Định nghĩa tiếng Anh
n. narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow v. move along on skis