Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“skying” là hiện tại phân từ của sky — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1147

sky

/skai/

danh từ

  • trời, bầu trời
    • clear sky: trời trong
    • under the open sky: ngoài trời
    • to laund (praise, extol) someone to the skies: tân ai lên tận mây xanh
  • cõi tiên, thiêng đường
  • khí hậu, thời tiết
    • under warmer sky (skies): ở (nơi) khí hậu ấm hơn

thành ngữ

  1. if the sky fall we shall catch larks
    • (xem) lark
  2. out of a clear sky
    • thình lình, không báo trước

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (bóng crickê)
  • treo (tranh) cao quá; treo tranh (của ai) quá cao
Đồng nghĩa heavensatmosphere
Trái nghĩa groundearth
Định nghĩa tiếng Anh

n. the atmosphere and outer space as viewed from the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...