Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“heavens” là số nhiều của heaven — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2626

heaven

/'hevn/

danh từ

  • thiên đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be in heaven: lên thiên đường, chết
  • Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
    • it was the will of Heaven: đó là ý trời
    • by heaven!; good heavens!: trời ơi!
  • ((thường) số nhiều) (văn học) bầu trời, khoảng trời
    • the broad expanse of heaven: khoảng trời rộng bao la
    • the heavens: khoảng trời
  • niềm hạnh phúc thần tiên

thành ngữ

  1. to move haven and earth
    • (xem) move
  2. in the seventh heaven
    • vui sướng tuyệt trần
  3. seventh heaven
  4. heaven of heavens
    • trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)
Biến thể từ heavens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the abode of God and the angels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...