Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slake

/sleik/ TOEFLGRE phổ biến #31425

“slaked” là quá khứ phân từ của slake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slake

/sleik/

ngoại động từ

  • làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn
    • to slake one's thirst: làm cho đỡ khát, giải khát
    • to slake a revenge: trả thù
  • tôi (vôi)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less active or intense

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...