slake
/sleik/ TOEFLGRE phổ biến #31425
“slaked” là quá khứ phân từ của slake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slake
/sleik/
ngoại động từ
- làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn
- to slake one's thirst: làm cho đỡ khát, giải khát
- to slake a revenge: trả thù
- tôi (vôi)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make less active or intense