Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slang belongs

danh từ

  • tiếng lóng
    • slang word: từ lóng
    • slang expression: cách diễn đạt lóng
  • ngôn ngữ không trang trọng
Trái nghĩa formal language
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...