Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12425

jargon

/'dʤɑ:gən/

danh từ

  • tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu
  • biệt ngữ
  • tiếng hót líu lo (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. specialized technical terminology characteristic of a particular subject

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...