jargon
/'dʤɑ:gən/
danh từ
- tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu
- biệt ngữ
- tiếng hót líu lo (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
n. specialized technical terminology characteristic of a particular subject
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. specialized technical terminology characteristic of a particular subject
Đang tải...