Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slattern

/'slætə:n/
Biến thể từ slatterns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slattern

/'slætə:n/

danh từ

  • người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dirty untidy woman

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...