Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slaying” là hiện tại phân từ của slay — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11472

slay

/slei/

ngoại động từ slew; slain

  • (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết
Định nghĩa tiếng Anh

v kill intentionally and with premeditation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...