Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sledge

/sledʤ/ GRECollins ★ phổ biến #21425

“sledges” là số nhiều của sledge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sledge

/sledʤ/

danh từ

  • (như) sledge-hammer

danh từ

  • (như) sled

nội động từ & ngoại động từ

  • (như) sled
Định nghĩa tiếng Anh

v. transport in a sleigh v. ride in or travel with a sledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...