Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sled

/sled/ phổ biến #11294

“sleds” là số nhiều của sled — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xe trượt tuyết động từ

“Children love to sled down the snowy hill.”Trẻ em thích trượt xe xuống đồi tuyết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sled

/sled/

danh từ

  • xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

nội động từ

  • đi bằng xe trượt tuyết

ngoại động từ

  • chở bằng xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle mounted on runners and pulled by horses or dogs; for transportation over snow v. ride (on) a sled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...