sled
/sled/ phổ biến #11294
“sleds” là số nhiều của sled — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Xe trượt tuyết
động từ
“Children love to sled down the snowy hill.”Trẻ em thích trượt xe xuống đồi tuyết.
Biến thể từ
sleds số nhiều
sledding hiện tại phân từ
sledded quá khứ
sleds ngôi 3 số ít
sledded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sled
/sled/
danh từ
- xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
nội động từ
- đi bằng xe trượt tuyết
ngoại động từ
- chở bằng xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vehicle mounted on runners and pulled by horses or dogs; for transportation over snow v. ride (on) a sled