Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeved

phổ biến #42518
Biến thể từ sleeved quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeved

//

* tính từ
  • (trong tính từ ghép) có tay áo thuộc kiểu như thế nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

a. made with sleeves or sleeves especially as specified; often used in combination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...