slough
/slau/ GRECollins ★ phổ biến #21534
Biến thể từ
sloughed quá khứ
sloughing hiện tại phân từ
sloughed quá khứ phân từ
sloughs số nhiều
sloughs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slough
/slau/
danh từ
- vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew)
- sự sa đoạ
- sự thất vọng
thành ngữ
- the Slough of Despond
- sự sa đoạ vào vòng tội lỗi
danh từ
- xác rắn lột
- (y học) vảy kết; vết mục, mảng mục
- (nghĩa bóng) thói xấu đã bỏ được
nội động từ
- lột da
- (y học) ((thường) : off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục)
ngoại động từ
- lột (da, xác...)
- snake sloughs its skin: rắn lột xác
- ((thường) : off, away) bỏ, vứt bỏ
- to slough [off] a bad habit: bỏ một thói xấu
- (đánh bài) chui (một quân bài xấu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hollow filled with mud n. a stagnant swamp (especially as part of a bayou) n. any outer covering that can be shed or cast off (such as the cast-off skin of a snake)