Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloven

/'slʌvn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloven

/'slʌvn/

danh từ

  • người nhếch nhác, người lôi thôi lếch thếch
  • người lười biếng cẩu thả; người luộm thuộm
Định nghĩa tiếng Anh

n a coarse obnoxious person

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...