slum
“slumming” là hiện tại phân từ của slum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Slums grow as cities expand rapidly.”Khu ổ chuột phát triển khi thành phố mở rộng nhanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slum
/slʌm/
danh từ
- phần không nhờn (của dầu sống)
- cặn (dầu nhờn)
danh từ
- khu nhà ổ chuột
nội động từ
- đi tìm hiểu tình hình sinh hoạt của nhân dân ở các khu ổ chuột
Định nghĩa tiếng Anh
n. a district of a city marked by poverty and inferior living conditions v. spend time at a lower socio-economic level than one's own, motivated by curiosity or desire for adventure; usage considered condescending and insensitive