Từ điển Anh–Việt

112.177 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slush

/slʌʃ/ phổ biến #18323

“slushed” là quá khứ phân từ của slush — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slush

/slʌʃ/

danh từ ((cũng) slosh)

  • bùn loãng
  • tuyết tan
  • mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
  • chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. partially melted snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...