slush
/slʌʃ/ phổ biến #18323
“slushes” là ngôi 3 số ít của slush — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slush
/slʌʃ/
danh từ ((cũng) slosh)
- bùn loãng
- tuyết tan
- mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
- chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. partially melted snow