Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smarm

/smɑ:m/

“smarmed” là quá khứ phân từ của smarm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smarm

//

* ngoại động từ
  • (thông tục) luồn lọt
    • he smarms his way into the upper reaches of a society:hắn luồn lọt lên các tầng lớp cao của xã hội
  • trát thạch cao* nội động từ
  • nịnh nọt luồn cúi
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive but superficial compliments given with affected charm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...