smarm
/smɑ:m/
“smarms” là số nhiều của smarm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smarm
//
* ngoại động từ- (thông tục) luồn lọt
- he smarms his way into the upper reaches of a society:hắn luồn lọt lên các tầng lớp cao của xã hội
- trát thạch cao* nội động từ
- nịnh nọt luồn cúi
Định nghĩa tiếng Anh
n excessive but superficial compliments given with affected charm