Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smatter

/'smætə/

ngoại động từ

  • nói nông cạn, nói hời hợt
  • học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ

danh từ

  • (như) smattering
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak with spotty or superficial knowledge

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...