Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoked

/'smoukt/ phổ biến #10315
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoked

/'smoukt/

-dried)
/'smouk'draid/

tính từ

  • hun khói, sấy khói (thịt...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of meats and fish) dried and cured by hanging in wood smoke

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...