Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smuggle

/'smʌgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8668

“smuggled” là quá khứ phân từ của smuggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đưa hàng hóa lén lút, bất hợp pháp động từ

“They tried to smuggle drugs across the border.”Họ đã cố gắng buôn lén ma túy qua biên giới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smuggle

/'smʌgl/

ngoại động từ

  • buôn lậu
  • mang lén, đưa lén; cất lén
    • to smuggle something into the room: mang lén vật gì vào trong phòng
    • to smuggle something away: mang lén vật gì đi

nội động từ

  • buôn lậu
Định nghĩa tiếng Anh

v. import or export without paying customs duties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...